Màn Hình LED P2 Trong Nhà (Indoor)

Mã SP:

Màn Hình LED P2 Trong Nhà (Indoor) – Hình Ảnh Siêu Nét, Đẳng Cấp Sự Kiện

Màn hình LED P2 là giải pháp hiển thị cao cấp dành cho không gian trong nhà như hội trường, sân khấu, trung tâm thương mại, phòng họp lớn và các sự kiện cần độ sắc nét vượt trội.
Với khoảng cách điểm ảnh chỉ 2.0mm, LED P2 mang lại hình ảnh siêu mịn, chân thực, hiển thị rõ ràng ngay cả ở khoảng cách gần.

Giá: 1vnđ
- +
Thông tin sản phẩm

Làm Sao Để Gây Ấn Tượng Thị Giác Mạnh Mẽ Với Ngân Sách Tối Ưu?

Đối với bất kỳ doanh nghiệp nào, bài toán “Làm thế nào để tối đa hóa hiệu quả trên mỗi đồng vốn đầu tư?” luôn là ưu tiên hàng đầu. Trong lĩnh vực trình chiếu, việc sở hữu một màn hình lớn, sống động để thu hút khách hàng là cần thiết, nhưng rào cản về chi phí của các dòng màn hình siêu mịn thường rất lớn.

XEM THÊM TẠI : https://vietstage.com/vi/man-hinh-led-trong-nha.html

Màn hình LED P2 chính là câu trả lời cho bài toán hóc búa này. Đây là công nghệ hiển thị cho phép các doanh nghiệp tiếp cận với chất lượng hình ảnh HD trên một không gian lớn, mang lại tác động thị giác mạnh mẽ với một mức chi phí đầu tư hiệu quả bậc nhất thị trường.

Phân Tích Hiệu Suất Đầu Tư (ROI) Của Màn Hình LED P2

Lựa chọn Màn hình LED P2 là một quyết định đầu tư thông minh dựa trên các yếu tố sau:

1. Chi Phí Trên Mỗi Mét Vuông (Price per Square Meter) Tối Ưu

Màn hình LED P2 cung cấp một trong những tỷ lệ Vàng giữa chi phí và độ phân giải. Với cùng một ngân sách, bạn có thể sở hữu một màn hình P2 có diện tích lớn hơn đáng kể so với các dòng P1.x. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các ứng dụng cần độ phủ lớn như sân khấu, sảnh chính hay các bức tường video quảng cáo.

2. Chất Lượng Hình Ảnh HD Đáng Tin Cậy

Với mật độ điểm ảnh 250,000 pixel/m², Màn hình LED P2 hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn hiển thị HD (720p) và Full HD (1080p) trên các kích thước phổ biến. Chất lượng hình ảnh sắc nét ở khoảng cách xem từ 2 mét trở lên, lý tưởng để trình chiếu video quảng cáo, nội dung đồ họa động và các thông điệp thương hiệu cần sự nổi bật.

3. Công Nghệ Trưởng Thành – Chi Phí Vận Hành Thấp

Công nghệ sản xuất Màn hình LED P2 đã được chuẩn hóa và tối ưu qua nhiều năm. Điều này mang lại sự ổn định cho linh kiện, hiệu suất năng lượng tốt và chi phí bảo trì, thay thế thấp hơn so với các công nghệ mới. Tổng chi phí sở hữu (TCO) trong dài hạn của Màn hình LED P2 là một điểm cộng rất lớn.

Khi Nào Ngân Sách Của Bạn Nên “Bỏ Phiếu” Cho Màn Hình LED P2?

Màn hình LED P2 là lựa chọn không thể tốt hơn trong các trường hợp sau:

  • Khi bạn cần một màn hình LỚN (trên 15m²): Đối với phông nền sân khấu sự kiện, màn hình tại trung tâm tiệc cưới, hay tường video trong các trung tâm thương mại, Màn hình LED P2 cung cấp quy mô hiển thị hoành tráng mà không làm ngân sách của bạn bị “thủng”.
  • Khi khoảng cách xem trung bình từ 2 mét trở lên: Đây là khoảng cách xem phổ biến tại các hội trường, cửa hàng, khu vực công cộng. Ở cự ly này, Màn hình LED P2 cho hình ảnh mượt mà, sống động, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu xem của đa số khán giả.
  • Khi nội dung trình chiếu mang tính động, quảng cáo: Màn hình LED P2 cực kỳ hiệu quả trong việc trình chiếu các nội dung có màu sắc rực rỡ, chuyển động nhanh và thông điệp cần tác động mạnh tới người xem.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Màn Hình LED P2 Indoor

NỘI DUNG

THÔNG SỐ

GHI CHÚ

Loại Module LED

P2.0 trong nhà

 

Khoảng cách điểm ảnh

2.0 mm

Khoảng cách tâm giữa 2 điểm ảnh liền kề

Cấu hình pixel

1R1G1B

 

Mật độ điểm ảnh

250,000 dots/m²

Tính toán dựa trên pitch chính xác

Kích thước module (Cao x Rộng)

160 x 320 mm

 

Độ phân giải module (Cao x Rộng)

80 x 160 điểm ảnh

 

Dòng điện tối đa

 ≤ 5 A

 

Điện áp nguồn

DC4,5 ± 0,1 V

 

Phương pháp quét

1/40

Hiển thị màu sắc sâu và chuyển màu mượt

Tần số làm tươi

≥ 3840 Hz

Cho hình ảnh mượt mà, không nháy khi quay phim

Độ sáng

≥ 450 cd/m²

Phù hợp cho môi trường trong nhà

Thang độ xám

14-16 bits

 

Tỷ lệ tương phản

≥ 3000:1

Hoặc cao hơn

Kích thước cabinet (Rộng x Cao x Dày)

640 x 480 x 85 mm

Bao gồm module, cabinet và phụ kiện kết nối

Vật liệu cabinet

Nhôm đúc

 

Trọng lượng cabinet

7,91 kg ± 0,05 kg

 

Phương pháp kết nối vỏ

Cố định bằng vít

 

Phương pháp lắp đặt/ bảo trì

Lắp đặt phía trước hoặc phía sau/ Bảo trì phía trước

 

Độ đồng đều màu sắc

> 0,95

 

Góc nhìn ngang/ dọc

160°(±10°)/ 160°(±10°)

Đảm bảo tầm nhìn rộng

Hiệu chỉnh màu sắc đơn điểm

Cấu hình tiêu chuẩn

 

Tốc độ khung hình

≥ 60 Hz

 

Cấp độ bảo vệ

IP30

 

Chế độ giao diện tín hiệu

RJ45

 

Phương pháp giao diện nguồn

Đầu nối phẳng ba cực

 

Dải điện áp đầu vào AC

100 – 240 V

 

Công suất tiêu thụ cực đại

≤ 439 W/m²

 

Công suất tiêu thụ trung bình

< 145 W/m²

 

Dải nhiệt độ và độ ẩm hoạt động

-20°C ~ +40°C, 10% ~ 65% RH

Không ngưng tụ

Dải nhiệt độ và độ ẩm lưu trữ

-10°C ~ +30°C, 10% ~ 65% RH

Không ngưng tụ

Tuổi thọ

≥ 100000 giờ

Điều kiện hoạt động tiêu chuẩn

Thời gian trung bình giữa các lần hỏng (MTBF)

≥ 10000 giờ

 

Suy giảm độ sáng (sau 3 năm)

≤ 15%

 

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIETSTAGE
Địa chỉ    : 18\1 Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế    : 0 3 1 9 1 3 3 6 6 0
Hotline 24/24 : 094.110.4838
Web:https://vietstage.com/vi/
Mail: vietstage.kinhdoanh@gmail.com 

Sản phẩm tương tự

zalo
call
Hotline: 0941104838